CÁC LOẠI NHỰA BỌC KIM LOẠI
CÁC LOẠI NHỰA BỌC KIM LOẠI
Giá bán: Liên hệ
- Chi tiết sản phẩm
- Overmolding / Insert Molding
CÁC LOẠI NHỰA BỌC KIM LOẠI
Tổng quan vật liệu cho overmolding lên lõi kim loại: đặc tính, ưu/nhược điểm và gợi ý ứng dụng. C&M hỗ trợ tư vấn vật liệu, thiết kế DFM, chế tạo khuôn 2K/insert và kiểm soát chất lượng theo chuẩn công nghiệp.
Nhựa kỹ thuật
PA • PC • ABS • PBT/PET- Độ bền cơ – ổn định kích thước
- Thích hợp bọc chi tiết chịu lực/điện
Nhựa đàn hồi
TPE • TPU • TPR- Êm tay, chống trượt, giảm chấn
- Tay nắm/dụng cụ/đệm cao su
Silicone bám kim loại
LSR • HTV- Chịu nhiệt 180–250°C, cách điện
- Seal, gioăng bọc lõi, tay nắm
1) Nhóm nhựa kỹ thuật
Phù hợp chi tiết cần bền cơ, ổn định kích thước, chịu nhiệt/ma sát và có yêu cầu thẩm mỹ.
PA (Nylon/Polyamide)
PA6 • PA66 • GF-reinforced- Độ bền cơ, mài mòn, va đập tốt; chịu nhiệt 120–150°C.
- Tùy chọn gia cường sợi thủy tinh để tăng cứng.
- Ứng dụng: bọc trục/bánh răng/jig; chi tiết cơ khí, xe máy – ô tô.
PC (Polycarbonate)
Trong suốt • Chịu va đập- Cách điện tốt, bám dính tốt khi xử lý primer & bề mặt.
- Ứng dụng: tay cầm thiết bị, ốp bảo vệ, linh kiện điện tử.
ABS
Dễ gia công • Bề mặt đẹp- Ổn định kích thước; có thể sơn/mạ/khắc laser.
- Ứng dụng: vỏ thiết bị, tay nắm, chi tiết trang trí kim loại.
PBT / PET
Ổn định nhiệt • Chống hóa chất- Chịu mài mòn; thích hợp môi trường nhiệt cao.
- Ứng dụng: đầu nối điện, chi tiết cơ-điện tử bọc lõi kim loại.
2) Nhựa đàn hồi (TPE/TPU/TPR)
Tạo cảm giác cầm nắm êm ái, chống trượt, giảm rung; điều chỉnh độ cứng Shore theo nhu cầu.
TPE
Shore A–D • Bám tốt- Dễ bọc lên kim loại/nhựa; linh hoạt phối màu/texture.
- Ứng dụng: tay cầm dụng cụ, ốp bảo vệ, đệm giảm chấn.
TPU
Chịu mài mòn • Chống dầu- Độ bền mỏi cao, kháng thời tiết; yêu cầu primer phù hợp.
- Ứng dụng: linh kiện ô tô, máy công nghiệp, con lăn, ống mềm.
TPR
Giá tốt • Dễ gia công- Mềm, đàn hồi; tạo hoa văn chống trượt dễ dàng.
- Ứng dụng: đệm chân đế, núm điều khiển, tay nắm.
3) Silicone bám/bọc kim loại
Phù hợp yêu cầu chịu nhiệt cao, cách điện & độ bền môi trường khắc nghiệt (nhiệt, dầu, hóa chất).
Silicone LSR/HTV
180–250°C • Cách điện- Bám dính tốt với thép/nhôm/đồng khi dùng primer & xử lý bề mặt.
- Ứng dụng: gioăng bọc lõi, tay nắm chống rung, đệm giảm chấn.
Thiết kế cho bám dính
Khóa cơ khí • Tăng diện tích bám- Thêm lỗ, rãnh, undercut, răng cưa để khóa cơ khí.
- Bo góc chuyển tiếp, kiểm soát co ngót sau lưu hóa.
Quy trình bề mặt & primer
Làm sạch • Xử lý hóa học- Tẩy dầu & hoạt hóa bề mặt (grit blast, plasma, hóa chất).
- Chọn primer theo vật liệu lõi (thép/nhôm/đồng) & silicone.
Bảng so sánh nhanh
Tham khảo mức độ tương đối (★ thấp → ★★★★★ cao). Chi tiết chọn vật liệu liên hệ C&M để được tư vấn theo ứng dụng.
Vật liệu Độ bền cơ Chịu nhiệt Bám dính lên kim loại* Chống mài mòn Ứng dụng điển hình PA6/PA66 (có thể GF) ★★★★★ ★★★★ ★★★ ★★★★ Bọc trục, bánh răng, chi tiết cơ khí PC ★★★★ ★★★ ★★★ ★★★ Tay cầm, ốp bảo vệ, điện tử ABS ★★★ ★★ ★★★ ★★★ Vỏ/thẩm mỹ, tay nắm PBT/PET ★★★★ ★★★★ ★★★ ★★★★ Đầu nối điện, cơ-điện tử TPE ★★★ ★★ ★★★★ ★★★ Tay nắm, đệm êm TPU ★★★★ ★★★ ★★★★ ★★★★★ Ô tô, công nghiệp, con lăn TPR ★★★ ★★ ★★★ ★★★ Đệm, chân đế, núm Silicone (LSR/HTV) ★★★ ★★★★★ ★★★★★ ★★★ Seal bọc lõi, tay nắm chống rung * Bám dính phụ thuộc mạnh vào xử lý bề mặt & primer đúng loại.
Gợi ý chọn vật liệu theo ứng dụng
Bọc chi tiết chịu lực
- Ưu tiên PA66-GF hoặc PBT để ổn định kích thước.
- Thiết kế khóa cơ khí để tăng bền liên kết.
Tay cầm/tiếp xúc tay
- TPE/TPU cho chống trượt & cảm giác êm.
- Hoàn thiện soft-touch, in/laser tuỳ nhu cầu.
Môi trường khắc nghiệt
- Silicone (LSR/HTV) chịu nhiệt, cách điện.
- Chọn primer theo loại kim loại lõi.
Tư vấn miễn phí cùng C&M
Gửi bản vẽ/ảnh mẫu & yêu cầu làm việc (nhiệt, dầu, hoá chất, lực tác dụng). Chúng tôi đề xuất vật liệu, primer và kế hoạch thử nghiệm bám dính.
- Rà soát DFM/DFA, tăng diện tích bám & thoát khí
- Thiết kế kênh điền/thoát nhựa & kiểm soát co ngót
- Lập kế hoạch QA/QC: peel/shear, lão hóa môi trường
Sản phẩm liên quan
-
Gia Công Nẹp Nhựa
Liên hệ
-
Gia công ép nhựa theo yêu cầu
Liên hệ
-
Chai nhựa 100ml
Liên hệ





